laid low
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị ốm liệt giường, bị bệnh tật đánh gục: Trạng thái bị buộc phải nằm nghỉ, không thể hoạt động bình thường do bị ốm nặng hoặc kiệt sức vì bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She's been laid low with the flu for over a week. (Cô ấy đã bị cúm đánh gục, phải nằm liệt giường hơn một tuần rồi.)
- Half the team was laid low by a stomach bug. (Một nửa đội bị một trận đau bụng làm cho phải nằm bẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be laid low by something": bị đánh gục bởi một căn bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể.
- He was laid low by a severe back injury. (Anh ta bị một chấn thương lưng nặng đánh gục.)
- "to lay someone low" (động từ): làm cho ai đó bị ốm nặng, không thể dậy được.
- This virus has laid the entire family low. (Con vi-rút này đã làm cho cả nhà phải nằm liệt giường.)
Biến thể và từ gần giống
- Lay low (động từ, cụm từ thông tục): trốn tránh, giữ mình ở nơi kín đáo để không bị chú ý.
- After the robbery, the thieves decided to lay low for a while. (Sau vụ cướp, bọn trộm quyết định trốn một thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Bedridden: liệt giường, phải nằm trên giường.
- Incapacitated: bị mất khả năng hoạt động, bị tê liệt (thường do ốm đau).
- Knocked out: bị đánh gục, bị hạ gục (bởi bệnh tật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Be struck down (by illness): bị tấn công bất ngờ (bởi bệnh tật), bị quật ngã.
- He was struck down by a heart attack. (Ông ấy bị một cơn đau tim quật ngã.)
Thành ngữ liên quan
- Under the weather: cảm thấy không khỏe, hơi ốm.
- I'm feeling a bit under the weather today. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt.)
Adjective
- bị (bệnh tật) đánh gục, bị ốm liệt giường, phải nằm bẹp (vì ốm)